Bản dịch của từ 品谊 trong tiếng Việt

品谊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pǐn

ㄆㄧㄣˇpinthanh hỏi

品谊 (Danh từ)

pǐn yì
01

Đức hạnh, phẩm đức; phẩm cách, tính cách đạo đức (từ Hán Việt, thường dùng trong văn viết)

品性道德。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 品谊

pǐn

Các từ liên quan

品事
品人
品从
品令
品件
谊不容辞
谊不敢辞
谊切苔岑
谊友
谊士
品
Bính âm:
【pǐn】【ㄆㄧㄣˇ】【PHẨM】
Các biến thể:
𠯮
Hình thái radical:
⿱,口,吅
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨フ一丨フ一
HSK Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép