Bản dịch của từ 品貌非凡 trong tiếng Việt
品貌非凡
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pǐn | ㄆㄧㄣˇ | p | in | thanh hỏi |
品貌非凡 (Tính từ)
【pǐn mào fēi fán】
01
Ngoại hình phi thường: cả tính cách lẫn ngoại hình đều phi thường và nổi bật (cả tư cách đạo đức và ngoại hình đều xuất sắc). Nó có thể được sử dụng như một đánh giá của con người.
品貌:人品和容貌;非凡:不同寻常。品行相貌都超出一般。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 品貌非凡
pǐn
品
mào
貌
fēi
非
fán
凡
Các từ liên quan
品事
品人
品从
品令
品件
貌似
貌似强大
貌似有理
貌侵
非…非…
非不
非世
非业
非业之作
凡·爱克兄弟
凡下
凡世
凡主
凡事
- Bính âm:
- 【pǐn】【ㄆㄧㄣˇ】【PHẨM】
- Các biến thể:
- 𠯮
- Hình thái radical:
- ⿱,口,吅
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨フ一丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
榀
呴
㗽
唘
噧
噹
唗
唸
唓
㗥
唹
嚄
㗾
胊
䂚
须
㝓
𠁮
㑠
怠
衭
胤
柬
紂
诫
产品
食品
品牌
商品
品质
品尝
样品
作品
品味
物品
