Bản dịch của từ 品酌 trong tiếng Việt

品酌

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pǐn

ㄆㄧㄣˇpinthanh hỏi

品酌 (Động từ)

pǐn zhuó
01

Cân nhắc, suy xét; xem xét thận trọng (Hán Việt: phẩm - chất/đo lường, chước - xem xét)

衡量,斟酌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 品酌

pǐn

zhuó

Các từ liên quan

品事
品人
品从
品令
品件
酌中
酌估
酌兕
酌减
酌剂
品
Bính âm:
【pǐn】【ㄆㄧㄣˇ】【PHẨM】
Các biến thể:
𠯮
Hình thái radical:
⿱,口,吅
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨フ一丨フ一
HSK Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép