Bản dịch của từ 品量 trong tiếng Việt

品量

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pǐn

ㄆㄧㄣˇpinthanh hỏi

品量 (Động từ)

pǐn liàng
01

Đánh giá, nhận xét; cân đo, đo lường phẩm chất

1.品评;衡量。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Nếm, thưởng thức; cảm nhận mùi vị/ phẩm vị (ví dụ: 品尝品味)

2.为品味﹑品尝。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 品量

pǐn

liàng

Các từ liên quan

品事
品人
品从
品令
品件
量中
量交
量人
量体裁衣
品
Bính âm:
【pǐn】【ㄆㄧㄣˇ】【PHẨM】
Các biến thể:
𠯮
Hình thái radical:
⿱,口,吅
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨フ一丨フ一
HSK Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép