Bản dịch của từ 品録 trong tiếng Việt

品録

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pǐn

ㄆㄧㄣˇpinthanh hỏi

品録 (Danh từ)

pǐn lù
01

Ghi chép/thu nhận phẩm chất hoặc tác phẩm đã được chọn; sổ mục phẩm (ghép từ = phẩm chất/đánh giá, = ghi chép, thu nhận)

品鉴收录。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 品録

pǐn

Các từ liên quan

品事
品人
品从
品令
品件
録书
録事
録供
録像
録像机
品
Bính âm:
【pǐn】【ㄆㄧㄣˇ】【PHẨM】
Các biến thể:
𠯮
Hình thái radical:
⿱,口,吅
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨フ一丨フ一
HSK Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép