Bản dịch của từ 品馔 trong tiếng Việt

品馔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pǐn

ㄆㄧㄣˇpinthanh hỏi

品馔 (Danh từ)

pǐn zhuàn
01

Các món ăn nhiều màu sắc, các món ăn ngon; các bữa cỗ, tiệc (Hán Việt: phẩm truan → phẩm-: phẩm vật, truan/: món ăn)

诸色肴馔。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 品馔

pǐn

zhuàn

Các từ liên quan

品事
品人
品从
品令
品件
馔具
馔宾
馔所
馔殽
馔炙
品
Bính âm:
【pǐn】【ㄆㄧㄣˇ】【PHẨM】
Các biến thể:
𠯮
Hình thái radical:
⿱,口,吅
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨フ一丨フ一
HSK Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép