Bản dịch của từ 哂然 trong tiếng Việt

哂然

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shěn

ㄕㄣˇshenthanh hỏi

哂然 (Trạng từ)

shěn rán
01

Mỉm cười (thường diễn tả một nụ cười nhẹ, khẽ cười như ý hoặc châm biếm)

笑貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 哂然

shěn

rán

Các từ liên quan

哂存
哂收
哂笑
哂纳
哂谑
然不
然且
然乃
然信
然则
哂
Bính âm:
【shěn】【ㄕㄣˇ】【SẨN】
Các biến thể:
吲, 弞, 𢏓, 𧧍
Hình thái radical:
⿰,口,西
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨フノフ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép