Bản dịch của từ 哂笑 trong tiếng Việt

哂笑

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shěn

ㄕㄣˇshenthanh hỏi

哂笑 (Động từ)

shěn xiào
01

Cười nhạo

嘲笑

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Châm biếm

(文学)冷笑

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 哂笑

shěn

xiào

Các từ liên quan

哂存
哂收
哂然
哂纳
哂谑
笑不可仰
笑不可支
笑与抃会
笑中刀
哂
Bính âm:
【shěn】【ㄕㄣˇ】【SẨN】
Các biến thể:
吲, 弞, 𢏓, 𧧍
Hình thái radical:
⿰,口,西
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨フノフ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép