Bản dịch của từ 哃 trong tiếng Việt

Từ tượng thanh
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tóng

ㄊㄨㄥˊtongthanh sắc

(Từ tượng thanh)

tóng
01

Đùng; như 'sấm đùng đùng; giận đùng đùng; lăn đùng'; tóng; 1. tiếng kêu của chim; 2. tiếng kêu của động vật nhỏ

鸟的叫声。 小动物发出的声音。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

哃
Bính âm:
【tóng】【ㄊㄨㄥˊ】【ĐỒNG】
Hình thái radical:
⿰口同
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨フ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép