Bản dịch của từ 哄咙 trong tiếng Việt

哄咙

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hòng

ㄏㄨㄥˋhongthanh huyền

Hǒng

ㄏㄨㄥˇhongthanh hỏi

哄咙 (Thán từ)

hǒng lóng
01

Từ tượng thanh diễn tả tiếng vang, tiếng ồn ào, ầm ĩ như tiếng người cười nói huyên náo hoặc tiếng động lớn.

象声词。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 哄咙

hǒng

lóng

Các từ liên quan

哄争
哄伙
哄传
哄劝
哄动
咙喉
咙胡
哄
Bính âm:
【hòng】【ㄏㄨㄥˋ, ㄏㄨㄥ】【HỐNG】
Các biến thể:
叿, 鬨, 𠹅, 𠹒
Hình thái radical:
⿰,口,共
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨丨一ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép