Bản dịch của từ 哄市 trong tiếng Việt
哄市
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hòng | ㄏㄨㄥˋ | h | ong | thanh huyền |
Hǒng | ㄏㄨㄥˇ | h | ong | thanh hỏi |
哄市 (Danh từ)
【hǒng shì】
01
Khu vực đông đúc, nhộn nhịp như trung tâm thành phố, nơi tập trung nhiều người và hoạt động thương mại sầm uất
闹市。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 哄市
hǒng
哄
shì
市
Các từ liên quan
哄争
哄伙
哄传
哄劝
哄动
市丈
市不豫贾
市丝
市两
- Bính âm:
- 【hòng】【ㄏㄨㄥˋ, ㄏㄨㄥ】【HỐNG】
- Các biến thể:
- 叿, 鬨, 𠹅, 𠹒
- Hình thái radical:
- ⿰,口,共
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丨丨一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
叿
訇
灴
烘
轰
𠐿
輷
揈
軣
焢
薨
嚝
唝
㬴
慐
愩
嗊
䀧
晎
㶹
銾
澒
訌
蕻
䬝
鬨
撔
闂
讧
闀
閧
㗺
喝
咧
嘹
嚦
叻
吠
吙
嚐
嘘
囆
呄
査
砏
𠈮
郤
㺹
茞
昦
畏
疫
眉
𠀻
徍
起哄
一哄而散
哄堂
哄抬
赚哄
哄闹
哄笑
哄动
哄抢
闹哄
哄然
哄劝
哄哄
哄人
哄骗
瞒哄
哄逗
欺哄
哄弄
