Bản dịch của từ 哄怂 trong tiếng Việt
哄怂
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hòng | ㄏㄨㄥˋ | h | ong | thanh huyền |
Hǒng | ㄏㄨㄥˇ | h | ong | thanh hỏi |
哄怂 (Động từ)
【hóng sǒng】
01
Dỗ dành, khuyên nhủ nhẹ nhàng để làm dịu hoặc thuyết phục ai đó
劝说。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 哄怂
hǒng
哄
sǒng
怂
Các từ liên quan
哄争
哄伙
哄传
哄劝
哄动
怂兢
怂恿
怂悀
- Bính âm:
- 【hòng】【ㄏㄨㄥˋ, ㄏㄨㄥ】【HỐNG】
- Các biến thể:
- 叿, 鬨, 𠹅, 𠹒
- Hình thái radical:
- ⿰,口,共
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丨丨一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
叿
訇
灴
烘
轰
𠐿
輷
揈
軣
焢
薨
嚝
唝
㬴
慐
愩
嗊
䀧
晎
㶹
銾
澒
訌
蕻
䬝
鬨
撔
闂
讧
闀
閧
㗺
喝
咧
嘹
嚦
叻
吠
吙
嚐
嘘
囆
呄
査
砏
𠈮
郤
㺹
茞
昦
畏
疫
眉
𠀻
徍
起哄
一哄而散
哄堂
哄抬
赚哄
哄闹
哄笑
哄动
哄抢
闹哄
哄然
哄劝
哄哄
哄人
哄骗
瞒哄
哄逗
欺哄
哄弄
