Bản dịch của từ 哆 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Duō

ㄉㄨㄛduothanh ngang

(Động từ)

duō
01

Run rẩy; run lẩy bẩy; run lập cập; run bần bật (thường do lạnh, sợ hãi, hoặc quá kích động)

发抖,战栗。因受外界刺激而身体不由自主地颤动

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

哆
Bính âm:
【duō】【ㄉㄨㄛ】【ĐA】
Các biến thể:
侈, 拸, 誃
Hình thái radical:
⿰,口,多
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一ノフ丶ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép