Bản dịch của từ 哆啰绒 trong tiếng Việt

哆啰绒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Duō

ㄉㄨㄛduothanh ngang

哆啰绒 (Danh từ)

duō luō róng
01

Vải nhung mềm mại, thường dùng để may áo quần

即哆啰呢。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 哆啰绒

duō

luō

róng

Các từ liên quan

哆口
哆咴
哆哆
哆哆和和
哆哩哆嗦
啰哆
啰哩
啰哩啰嗦
啰唆
啰唣
绒头绳
绒布
绒毛
绒毯
绒球
哆
Bính âm:
【duō】【ㄉㄨㄛ】【ĐA】
Các biến thể:
侈, 拸, 誃
Hình thái radical:
⿰,口,多
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一ノフ丶ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép