Bản dịch của từ 哆然 trong tiếng Việt

哆然

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Duō

ㄉㄨㄛduothanh ngang

哆然 (Động từ)

duō rán
01

Trạng thái lộn xộn, không tập trung

1.涣散貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Mở miệng ra, có vẻ muốn cắn

2.张口欲噬貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 哆然

duō

rán

Các từ liên quan

哆口
哆咴
哆哆
哆哆和和
哆哩哆嗦
然不
然且
然乃
然信
然则
哆
Bính âm:
【duō】【ㄉㄨㄛ】【ĐA】
Các biến thể:
侈, 拸, 誃
Hình thái radical:
⿰,口,多
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一ノフ丶ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép