Bản dịch của từ 哆罗呢 trong tiếng Việt
哆罗呢
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Duō | ㄉㄨㄛ | d | uo | thanh ngang |
哆罗呢 (Danh từ)
【duō luó ne】
01
Món đồ chơi lặp đi lặp lại, thường được dùng trong trẻ con.
即哆啰呢。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 哆罗呢
duō
哆
luó
罗
ne
呢
Các từ liên quan
哆口
哆咴
哆哆
哆哆和和
哆哩哆嗦
罗丹
罗丽
罗之一目
罗亭
呢呢
呢呢痴痴
呢喃
呢喃细语
呢子
- Bính âm:
- 【duō】【ㄉㄨㄛ】【ĐA】
- Các biến thể:
- 侈, 拸, 誃
- Hình thái radical:
- ⿰,口,多
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一ノフ丶ノフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㙍
裰
嚉
敪
畓
多
掇
夛
咄
毲
跢
剟
司
嚆
唔
啛
噳
唨
嚗
嘙
哅
㕪
㘁
嗼
恒
省
乺
侽
茫
㸳
钮
𠙐
㛈
呰
祠
战
哆嗦
打哆嗦
哆啦美
哆嗦貌
哆啦a梦
哆啰美远
