Bản dịch của từ 哇喇哇喇 trong tiếng Việt
哇喇哇喇
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wā | ㄨㄚ | w | a | thanh ngang |
Wa | ㄨㄚ˙ | w | a | thanh nhẹ |
哇喇哇喇 (Cụm từ)
【wā lǎ wā lǎ】
01
Âm thanh tượng thanh; tiếng ồn ào, ầm ĩ (cũng viết là “哇啦哇啦”), dùng để miêu tả tiếng la hét, ầm ĩ hoặc tiếng vật gì đó kêu lạch xạch, ồn ào
1.亦作“哇啦哇啦”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
2.象声词。形容说话滔滔不绝或吵闹声。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 哇喇哇喇
wa
哇
lǎ
喇
Các từ liên quan
哇俚
哇咬
哇哇
哇哩哇啦
哇啦哇啦
喇伙
喇叭
喇叭筒
喇叭花
喇叭裤
- Bính âm:
- 【wā】【ㄨㄚ】【OA】
- Hình thái radical:
- ⿰,口,圭
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丨一一丨一
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
唲
鼃
呙
窐
畖
窊
䖯
啘
凹
瓾
䵷
溛
叽
噃
呗
噺
咑
嘙
唟
嗭
叩
吧
嗱
嘺
洪
侲
㧦
疨
垓
柑
舢
郢
㑜
咢
贳
㭤
哇塞
哇哇
哇啦
爪哇
爪哇岛
爪哇人
爪哇野牛
爪哇禾雀
哇靠
哇噻
好哇
卡哇伊
哇大发
哇沙米
哇沙比
四眼哇
哇音踏板
