Bản dịch của từ 哇靠 trong tiếng Việt

哇靠

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨㄚwathanh ngang

Wa

ㄨㄚ˙wathanh nhẹ

哇靠 (Thán từ)

wā kào
01

Ôi; ôi trời; trời ơi

网络用语或口语表达;通常用来表示惊讶;震惊或不可思议的情绪

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 哇靠

wa

kào

哇
Bính âm:
【wā】【ㄨㄚ】【OA】
Hình thái radical:
⿰,口,圭
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨一一丨一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép