Bản dịch của từ 哈伯 trong tiếng Việt

哈伯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄚhathanh ngang

哈伯 (Danh từ)

hā bó
01

Edwin Hubble (1889-1953), nhà thiên văn học người Mỹ

埃德温·哈勃(1889-1953),美国天文学家

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Fritz Haber (1868–1934), nhà hóa học người Đức

弗里茨·哈伯(Fritz Haber,1868-1934),德国化学家

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 哈伯

哈
Bính âm:
【hǎ】【ㄏㄚ, ㄏㄚˇ】【CÁP】
Các biến thể:
呷, 呵, 𨉣, 喝, 歃, 𪘁
Hình thái radical:
⿰,口,合
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一ノ丶一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép