Bản dịch của từ 哈剌基酒 trong tiếng Việt

哈剌基酒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄚhathanh ngang

哈剌基酒 (Danh từ)

hā là jī jiǔ
01

Rượu có chứa cồn, chất làm say, thường gọi là 'rượu' hay 'cồn' trong đời sống hàng ngày.

即酒精。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 哈剌基酒

jiǔ

Các từ liên quan

哈什
哈什蚂
哈佛大学
剌八
剌剌
剌堰
剌塌醉
剌塔
基业
基于
基价
基体
基兆
酒不醉人人自醉
酒中八仙
酒中蛇
酒中趣
酒乐
哈
Bính âm:
【hǎ】【ㄏㄚ, ㄏㄚˇ】【CÁP】
Các biến thể:
呷, 呵, 𨉣, 喝, 歃, 𪘁
Hình thái radical:
⿰,口,合
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一ノ丶一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép