Bản dịch của từ 哈剌契丹 trong tiếng Việt
哈剌契丹
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hǎ | ㄏㄚ | h | a | thanh ngang |
哈剌契丹 (Danh từ)
【hā là qì dān】
01
Tên một tộc người cổ và tên nước cổ, còn gọi là Hắc Khích Đan, chỉ dân tộc Khích Đan và nước Tây Liêu do Yệt Lực Đại Thạch lập nên.
古族名兼古国名。也叫黑契丹(契丹语,哈剌为“黑”的意思)。指耶律大石所建的西辽。也用来专指契丹本族人。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 哈剌契丹
hā
哈
lá
剌
qì
契
dān
丹
Các từ liên quan
哈什
哈什蚂
哈佛大学
剌八
剌剌
剌堰
剌塌醉
剌塔
契丈
契丹
契义
契书
丹丘
丹丘生
丹东市
丹乌
- Bính âm:
- 【hǎ】【ㄏㄚ, ㄏㄚˇ】【CÁP】
- Các biến thể:
- 呷, 呵, 𨉣, 喝, 歃, 𪘁
- Hình thái radical:
- ⿰,口,合
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一ノ丶一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
铪
蝦
虾
紦
鉿
奤
哀
喎
喓
哻
咙
啋
嗘
㖶
㕿
哫
咥
哉
奎
浒
禹
㢷
洄
庛
竿
穾
律
匧
牱
俀
哈喽
哈哈
哈欠
哈啰
哈罗
哈佛
梭哈
哈尼
二哈
嘻哈
哈达
哈巴狗
哈巴河
