Bản dịch của từ 哈呀 trong tiếng Việt

哈呀

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄚhathanh ngang

哈呀 (Thán từ)

hā yā
01

Thán từ: dùng để bộc lộ ngạc nhiên hoặc tiếc nuối (giống như “ôi”, “ái chà”, “chà”)

叹词。表惊讶﹑惋惜。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 哈呀

ya

Các từ liên quan

哈什
哈什蚂
哈佛大学
呀口
呀吁
呀吓
呀呀
呀呀呜
哈
Bính âm:
【hǎ】【ㄏㄚ, ㄏㄚˇ】【CÁP】
Các biến thể:
呷, 呵, 𨉣, 喝, 歃, 𪘁
Hình thái radical:
⿰,口,合
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一ノ丶一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép