Bản dịch của từ 哈哧 trong tiếng Việt

哈哧

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄚhathanh ngang

哈哧 (Thán từ)

hā chī
01

Tiếng hắt hơi, tiếng phun mũi đột ngột như 'hắt xì'.

1.喷嚏。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Âm thanh thở hổn hển, gấp gáp; tiếng thở dốc nhanh như khi mệt hoặc căng thẳng.

2.象声词。急促喘气声。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 哈哧

chī

Các từ liên quan

哈什
哈什蚂
哈佛大学
哧溜
哈
Bính âm:
【hǎ】【ㄏㄚ, ㄏㄚˇ】【CÁP】
Các biến thể:
呷, 呵, 𨉣, 喝, 歃, 𪘁
Hình thái radical:
⿰,口,合
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一ノ丶一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép