Bản dịch của từ 哈尔滨市 trong tiếng Việt

哈尔滨市

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄚhathanh ngang

哈尔滨市 (Từ chỉ nơi chốn)

hā ěr bīn shì
01

Thành phố Harbin

中国黑龙江省省会,著名的城市

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 哈尔滨市

ěr

bīn

shì

哈
Bính âm:
【hǎ】【ㄏㄚ, ㄏㄚˇ】【CÁP】
Các biến thể:
呷, 呵, 𨉣, 喝, 歃, 𪘁
Hình thái radical:
⿰,口,合
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一ノ丶一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép