Bản dịch của từ 哈得孙湾 trong tiếng Việt
哈得孙湾
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hǎ | ㄏㄚ | h | a | thanh ngang |
哈得孙湾 (Danh từ)
【hā dé sūn wān】
01
Vịnh Hudson ở đông bắc Canada, một vùng biển lớn, khí hậu lạnh giá quanh năm, băng phủ mặt biển, người bản địa sống bằng săn bắn và đánh cá.
加拿大东北部深入大陆内部的海湾。东北经哈得孙海峡与大西洋相通。面积约82万平方千米。气候严寒,水温很低。全年大部分时间海面封冻。沿岸居住着因纽特人(爱斯基摩人),以狩猎和捕鱼为生。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 哈得孙湾
hā
哈
dé
得
sūn
孙
wān
湾
Các từ liên quan
哈什
哈什蚂
哈佛大学
得一
得一元宝
得一望十
得一知己,死可无恨
孙业
孙中山
孙传芳
孙供奉
孙儿
湾回
湾头
湾曲
湾泊
湾流
- Bính âm:
- 【hǎ】【ㄏㄚ, ㄏㄚˇ】【CÁP】
- Các biến thể:
- 呷, 呵, 𨉣, 喝, 歃, 𪘁
- Hình thái radical:
- ⿰,口,合
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一ノ丶一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
铪
蝦
虾
紦
鉿
奤
哀
喎
喓
哻
咙
啋
嗘
㖶
㕿
哫
咥
哉
奎
浒
禹
㢷
洄
庛
竿
穾
律
匧
牱
俀
哈喽
哈哈
哈欠
哈啰
哈罗
哈佛
梭哈
哈尼
二哈
嘻哈
哈达
哈巴狗
哈巴河
