Bản dịch của từ 哈拉帕文化 trong tiếng Việt
哈拉帕文化
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hǎ | ㄏㄚ | h | a | thanh ngang |
哈拉帕文化 (Danh từ)
【hā lā pà wén huà】
01
Văn hóa cổ đại dọc theo sông Ấn, nổi bật với thành phố lớn, nông nghiệp phát triển, đồ gốm và đồ đồng tinh xảo, cùng hệ thống chữ viết đầu tiên.
古代印度河流域的文化。代表遗址有哈拉帕及摩亨约、达罗(均在今巴基斯坦境内)。存在时期约为公元前3000年代中期到前2000年代中期。属青铜文化。有较为发达的农业,种植多种作物,最早栽培棉花;城市规模宏大;陶器、青铜器工艺精良;并产生了文字。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 哈拉帕文化
hā
哈
lā
拉
pà
帕
wén
文
huà
化
Các từ liên quan
哈什
哈什蚂
哈佛大学
拉丁
帕头
帕子
帕提侬神庙
帕斯卡定律
文丈
文不加点
文不对题
文丐
化为泡影
- Bính âm:
- 【hǎ】【ㄏㄚ, ㄏㄚˇ】【CÁP】
- Các biến thể:
- 呷, 呵, 𨉣, 喝, 歃, 𪘁
- Hình thái radical:
- ⿰,口,合
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一ノ丶一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
铪
蝦
虾
紦
鉿
奤
哀
喎
喓
哻
咙
啋
嗘
㖶
㕿
哫
咥
哉
奎
浒
禹
㢷
洄
庛
竿
穾
律
匧
牱
俀
哈喽
哈哈
哈欠
哈啰
哈罗
哈佛
梭哈
哈尼
二哈
嘻哈
哈达
哈巴狗
哈巴河
