Bản dịch của từ 哈敦 trong tiếng Việt

哈敦

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄚhathanh ngang

哈敦 (Danh từ)

hā dūn
01

Tên riêng, cũng viết là “哈屯

1.亦作“哈屯”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Danh từ chỉ người vợ của vua, hoàng hậu hoặc phi tần trong văn hóa Mông Cổ.

2.蒙古语。娘子;王妃。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 哈敦

dūn

Các từ liên quan

哈什
哈什蚂
哈佛大学
敦世厉俗
敦丘
哈
Bính âm:
【hǎ】【ㄏㄚ, ㄏㄚˇ】【CÁP】
Các biến thể:
呷, 呵, 𨉣, 喝, 歃, 𪘁
Hình thái radical:
⿰,口,合
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一ノ丶一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép