Bản dịch của từ 哈答 trong tiếng Việt

哈答

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄚhathanh ngang

哈答 (Động từ)

hā dá
01

Trả lời, đáp lại (còn viết là “哈荅”); dùng trong giao tiếp hoặc trả lời câu hỏi.

1.亦作“哈荅”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cẩu thả, đại khái, làm cho xong chuyện cho xong

2.马虎;随便。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Chơi thân thiết, quấn quýt bên nhau như bạn bè hoặc người quen thân

3.厮混。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 哈答

Các từ liên quan

哈什
哈什蚂
哈佛大学
答允
答剌
哈
Bính âm:
【hǎ】【ㄏㄚ, ㄏㄚˇ】【CÁP】
Các biến thể:
呷, 呵, 𨉣, 喝, 歃, 𪘁
Hình thái radical:
⿰,口,合
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一ノ丶一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép