Bản dịch của từ 哈萨克文 trong tiếng Việt

哈萨克文

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄚhathanh ngang

哈萨克文 (Cụm từ)

hā sà kè wén
01

哈萨克民族所使用的文字。是一种以拉丁字母为基础的拼音文字,有三十三个单字母和四个双字母。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 哈萨克文

wén

哈
Bính âm:
【hǎ】【ㄏㄚ, ㄏㄚˇ】【CÁP】
Các biến thể:
呷, 呵, 𨉣, 喝, 歃, 𪘁
Hình thái radical:
⿰,口,合
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一ノ丶一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép