Bản dịch của từ 哈话 trong tiếng Việt

哈话

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄚhathanh ngang

哈话 (Danh từ)

hā huà
01

Lời nói ngớ ngẩn, lời nói khiến người khác xấu hổ hoặc ngớ ngẩn

傻话;丢人话。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 哈话

huà

Các từ liên quan

哈什
哈什蚂
哈佛大学
哈
Bính âm:
【hǎ】【ㄏㄚ, ㄏㄚˇ】【CÁP】
Các biến thể:
呷, 呵, 𨉣, 喝, 歃, 𪘁
Hình thái radical:
⿰,口,合
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一ノ丶一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép