Bản dịch của từ 哈贝尔 trong tiếng Việt

哈贝尔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄚhathanh ngang

哈贝尔 (Danh từ)

hā bèi ěr
01

Harbel (một thị trấn ở Liberia)

哈贝尔(利比里亚城镇)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Habel, Haber hoặc Hubbell (tên riêng)

Habel、Haber 或 Hubbell(名字)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 哈贝尔

bèi

ěr

哈
Bính âm:
【hǎ】【ㄏㄚ, ㄏㄚˇ】【CÁP】
Các biến thể:
呷, 呵, 𨉣, 喝, 歃, 𪘁
Hình thái radical:
⿰,口,合
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一ノ丶一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép