Bản dịch của từ 哈里发 trong tiếng Việt
哈里发
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hǎ | ㄏㄚ | h | a | thanh ngang |
哈里发 (Danh từ)
【hā lǐ fā】
01
Chức danh lãnh đạo tối cao của Nhà nước Hồi giáo sau khi Nhà tiên tri Muhammad qua đời, vừa là chính trị gia vừa là giáo chủ tôn giáo.
①穆罕默德逝世(公元632)后,伊斯兰教国家政教合一的领袖的称呼。
Ví dụ
02
Chỉ người học và nghiên cứu kinh điển Hồi giáo trong đền thờ, là học giả Hồi giáo.
②我国伊斯兰教对在寺院中学习伊斯兰经典的人员的称呼。[阿拉伯khalīfah]
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 哈里发
hā
哈
lǐ
里
fā
发
Các từ liên quan
哈什
哈什蚂
哈佛大学
里下河地区
里丑捧心
里中
里乘
里也波
发丧
- Bính âm:
- 【hǎ】【ㄏㄚ, ㄏㄚˇ】【CÁP】
- Các biến thể:
- 呷, 呵, 𨉣, 喝, 歃, 𪘁
- Hình thái radical:
- ⿰,口,合
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一ノ丶一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
铪
蝦
虾
紦
鉿
奤
哀
喎
喓
哻
咙
啋
嗘
㖶
㕿
哫
咥
哉
奎
浒
禹
㢷
洄
庛
竿
穾
律
匧
牱
俀
哈喽
哈哈
哈欠
哈啰
哈罗
哈佛
梭哈
哈尼
二哈
嘻哈
哈达
哈巴狗
哈巴河
