Bản dịch của từ 哉生明 trong tiếng Việt
哉生明
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zāi | ㄗㄞ | z | ai | thanh ngang |
哉生明 (Danh từ)
【zāi shēng míng】
01
Ngày mồng ba mỗi tháng âm lịch; mặt trăng bắt đầu sáng gọi là tai sinh minh 哉生明.
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 哉生明
zāi
哉
shēng
生
míng
明
Các từ liên quan
哉兆
哉生魄
生一
生三
生上起下
生不逢场
明上
明世
明业
明丢丢
- Bính âm:
- 【zāi】【ㄗㄞ】【TAI】
- Các biến thể:
- 㦲, 才, 𠳆, 𢦒, 㢤
- Hình thái radical:
- ⿹,𢦏,口
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨フ一フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
睵
甾
災
灾
烖
菑
渽
溨
栽
畠
㦲
賳
唘
啦
品
咀
喏
吝
㗂
噻
唪
啪
噉
㕵
竽
䀕
娍
柅
𠄸
觔
㣟
䄂
衶
贻
炼
𠉟
悠哉
善哉
何哉
哉生魄
哉生明
呜乎哀哉
悠哉悠哉
优哉游哉
悠哉游哉
呜呼哀哉
