Bản dịch của từ 哉生魄 trong tiếng Việt

哉生魄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zāi

ㄗㄞzaithanh ngang

哉生魄 (Danh từ)

zāi shēng pò
01

Ngày mười sáu mỗi tháng âm lịch; mặt trăng bắt đầu có bóng tối gọi là tai sinh phách 哉生魄.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 哉生魄

zāi

shēng

Các từ liên quan

哉兆
哉生明
生一
生三
生上起下
生不逢场
魄兆
魄光
魄兔
魄力
魄宝
哉
Bính âm:
【zāi】【ㄗㄞ】【TAI】
Các biến thể:
㦲, 才, 𠳆, 𢦒, 㢤
Hình thái radical:
⿹,𢦏,口
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép