Bản dịch của từ 哊 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yòu

ㄧㄡˋN/AN/AN/A

(Động từ)

yòu
01

Nôn mửa, ói ra thức ăn (như tiếng gọi của bụng khó chịu).

呕吐。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Âm thanh của việc nôn hoặc rên rỉ (tiếng phát ra khi khó chịu hoặc đau).

呕吐或呻吟的声音。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

哊
Bính âm:
【yòu】【ㄧㄡˋ】【HỰU】
Hình thái radical:
⿰,口,有
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一丿丿乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép