ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
哋
Bảng phân tích âm vị 哋
Diè
Tiếng Quảng Đông: biểu thị số nhiều cho đại từ — tương đương 'những', 'các'
(Cant.) 代词的复数
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép