Bản dịch của từ 响器 trong tiếng Việt

响器

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎng

ㄒㄧㄤˇxiangthanh hỏi

响器 (Danh từ)

xiǎng qì
01

Nhạc cụ gõ

铙、钹、锣、鼓等打击乐器的统称

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 响器

xiǎng

Các từ liên quan

响不辞声
响亮
响像
响儿
响冷冷
器世间
器业
器乐
器二不匮
响
Bính âm:
【xiǎng】【ㄒㄧㄤˇ】【HƯỞNG】
Các biến thể:
響, 㗽, 𡪆, 𡪥, 𥀾, 𥖡, 𩐢, 𩐿
Hình thái radical:
⿰,口,向
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一ノ丨フ丨フ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép