Bản dịch của từ 响尾蛇 trong tiếng Việt

响尾蛇

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎng

ㄒㄧㄤˇxiangthanh hỏi

响尾蛇 (Danh từ)

xiǎng wěi shé
01

Rắn đuôi chuông (một loài rắn độc ở Châu Mỹ)

毒蛇的一种,尾巴的末端有角质的环,摆动时能发出声音产于美洲吃小动物

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 响尾蛇

xiǎng

wěi

shé

Các từ liên quan

响不辞声
响亮
响像
响儿
响冷冷
尾击
尾句
尾君子
尾声
尾大
蛇乡虎落
蛇书
蛇人
蛇伏
蛇伸
响
Bính âm:
【xiǎng】【ㄒㄧㄤˇ】【HƯỞNG】
Các biến thể:
響, 㗽, 𡪆, 𡪥, 𥀾, 𥖡, 𩐢, 𩐿
Hình thái radical:
⿰,口,向
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一ノ丨フ丨フ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép