Bản dịch của từ 响彻云表 trong tiếng Việt

响彻云表

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎng

ㄒㄧㄤˇxiangthanh hỏi

响彻云表 (Tính từ)

xiǎng chè yún biǎo
01

Âm thanh vang vọng; vang xa; vang vọng khắp trời; vang dội đến tận mây

响彻云表是指声音传播得非常远,能够传到高空的意思。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 响彻云表

xiǎng

chè

yún

biǎo

Các từ liên quan

响不辞声
响亮
响像
响儿
响冷冷
彻上彻下
彻乐
彻侯
彻俎
彻兵
云上
云丘
云丝
云中仙鹤
表丈
表丈人
表举
表亲
表仪
响
Bính âm:
【xiǎng】【ㄒㄧㄤˇ】【HƯỞNG】
Các biến thể:
響, 㗽, 𡪆, 𡪥, 𥀾, 𥖡, 𩐢, 𩐿
Hình thái radical:
⿰,口,向
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一ノ丨フ丨フ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép