Bản dịch của từ 响板 trong tiếng Việt
响板
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiǎng | ㄒㄧㄤˇ | x | iang | thanh hỏi |
响板 (Danh từ)
【xiáng bǎn】
01
Phách
碰奏体鸣乐器。产生于东方的古文明地区和埃及,流传西班牙民间的打击乐器。据研究埃及响板的金属部分被果壳代替形成了西班牙的响板。响板主要用于歌舞的伴奏,后亦用于欧洲艺术音乐中,以贝壳形的两块乌木或红木碰击发音。最初是将两块木头分别绑在拇指和中指上,后改于握掌心内碰奏,或装在一木柄上碰奏,或以双手持板碰击。响板发出坚硬的哒哒声,活泼而清脆,富有特色。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 响板
xiǎng
响
bǎn
板
Các từ liên quan
响不辞声
响亮
响像
响儿
响冷冷
板上砸钉
板上钉钉
板书
板人
板仗
- Bính âm:
- 【xiǎng】【ㄒㄧㄤˇ】【HƯỞNG】
- Các biến thể:
- 響, 㗽, 𡪆, 𡪥, 𥀾, 𥖡, 𩐢, 𩐿
- Hình thái radical:
- ⿰,口,向
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一ノ丨フ丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
晑
䖮
亯
䊑
銄
鲞
餉
饷
蠁
鯗
想
䒂
呞
㕬
㘂
噭
嚯
囄
喏
唧
咸
嚔
唆
㘘
娰
㪅
厖
栀
珍
挑
迹
省
栌
𠀺
㳘
頁
影响
音响
响声
响亮
响应
声响
反响
敲响
巨响
响起
