Bản dịch của từ 哎 trong tiếng Việt
哎
Thán từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Āi | ㄞ | N/A | ai | thanh ngang |
哎 (Thán từ)
【āi】
01
Ôi; chao ôi; ơ kìa; trời ơi (tỏ ý kinh ngạc hoặc không hài lòng)
表示惊讶或不满意
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Này; nè; ê (tỏ ý nhắc nhở)
表示提醒
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【āi】【ㄞ】【AI】
- Các biến thể:
- 噯
- Hình thái radical:
- ⿰,口,艾
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丨丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
唉
噯
埃
嗳
哀
銰
娭
溾
挨
鎄
諰
锿
啍
呤
呄
㖷
叴
咥
㗟
噳
呼
唥
㕯
吢
泑
㽴
坪
庝
炊
沶
匌
矷
疠
𠒌
细
來
哎呀
哎哟
哎呦
哎唷
哎滋
