Bản dịch của từ 哎哈 trong tiếng Việt
哎哈
Thán từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Āi | ㄞ | N/A | ai | thanh ngang |
哎哈 (Thán từ)
【āi hā】
01
Thán từ dùng để biểu thị cảm xúc bất ngờ, than thở hoặc kêu gọi chú ý, tương tự như tiếng thở dài hoặc tiếng gọi nhẹ.
叹词。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 哎哈
āi
哎
hā
哈
Các từ liên quan
哎也
哎呀
哎哟
哈什
哈什蚂
哈佛大学
- Bính âm:
- 【āi】【ㄞ】【AI】
- Các biến thể:
- 噯
- Hình thái radical:
- ⿰,口,艾
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丨丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
唉
噯
埃
嗳
哀
銰
娭
溾
挨
鎄
諰
锿
啍
呤
呄
㖷
叴
咥
㗟
噳
呼
唥
㕯
吢
泑
㽴
坪
庝
炊
沶
匌
矷
疠
𠒌
细
來
哎呀
哎哟
哎呦
哎唷
哎滋
