Bản dịch của từ 哎滋 trong tiếng Việt

哎滋

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Āi

N/Aaithanh ngang

哎滋 (Danh từ)

āi zī
01

AIDS; ai zī - Ồ; Thể hiện sự ngạc nhiên hoặc không hài lòng.

这个词常用于表达对某件事情的惊讶或不满。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 哎滋

āi

哎
Bính âm:
【āi】【ㄞ】【AI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,口,艾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨丨ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép