Bản dịch của từ 哑子做梦 trong tiếng Việt

哑子做梦

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄚˇyathanh hỏi

ㄧㄚyathanh ngang

哑子做梦 (Tính từ)

yǎ zǐ zuò mèng
01

Người câm mơ; có điều muốn nói nhưng không thể nói ra

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 哑子做梦

zuò

mèng

Các từ liên quan

哑不
哑乐
哑剧
哑口
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
做一天和尚撞一天钟
做一日和尚撞一日钟
梦丝
梦中
梦中梦
梦中说梦
哑
Bính âm:
【yǎ】【ㄧㄚˇ】【Á】
Các biến thể:
啞, 痖, 唖, 𠴀, 𣣾, 𤷸, 𤺘
Hình thái radical:
⿰,口,亚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép