Bản dịch của từ 哑子吃黄连 trong tiếng Việt

哑子吃黄连

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄚˇyathanh hỏi

ㄧㄚyathanh ngang

哑子吃黄连 (Thành ngữ)

yǎ zǐ chī huáng lián
01

Đứa câm ăn hoàng liên (một loại cây dùng làm thuốc; vị đắng); hình dung cái khổ mà không nói ra được.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 哑子吃黄连

chī

huáng

lián

Các từ liên quan

哑不
哑乐
哑剧
哑口
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
吃一堑长一智
吃一看十
吃一箝二看三
吃一节剥一节
吃不上
连一不二
连一接二
连一连二
连七
哑
Bính âm:
【yǎ】【ㄧㄚˇ】【Á】
Các biến thể:
啞, 痖, 唖, 𠴀, 𣣾, 𤷸, 𤺘
Hình thái radical:
⿰,口,亚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép