Bản dịch của từ 哑巴 trong tiếng Việt

哑巴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄚˇyathanh hỏi

ㄧㄚyathanh ngang

哑巴 (Danh từ)

yǎ bā
01

Người câm

由于生理缺陷或疾病而不能说话的人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 哑巴

ba

Các từ liên quan

哑不
哑乐
哑剧
哑口
巴三览四
巴不得
哑
Bính âm:
【yǎ】【ㄧㄚˇ】【Á】
Các biến thể:
啞, 痖, 唖, 𠴀, 𣣾, 𤷸, 𤺘
Hình thái radical:
⿰,口,亚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép