Bản dịch của từ 哑巴吃黄连 trong tiếng Việt
哑巴吃黄连
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǎ | ㄧㄚˇ | y | a | thanh hỏi |
Yā | ㄧㄚ | y | a | thanh ngang |
哑巴吃黄连 (Thành ngữ)
【yǎ bā chī huáng lián】
01
Ngậm đắng nuốt cay, chịu đựng khó khăn mà không thể than vãn.
(often precedes 有苦說不出|有苦说不出 [yǒu kǔ shuō bu chū])
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Đành phải cắn răng chịu đựng
没有选择,只能默默承受(成语)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 哑巴吃黄连
yǎ
哑
bā
巴
chī
吃
huáng
黄
lián
连
Các từ liên quan
哑不
哑乐
哑剧
哑口
巴三览四
巴不得
吃一堑,长一智
吃一看十
吃一箝二看三
吃一节,剥一节
吃不上
连一不二
连一接二
连一连二
连七
- Bính âm:
- 【yǎ】【ㄧㄚˇ】【Á】
- Các biến thể:
- 啞, 痖, 唖, 𠴀, 𣣾, 𤷸, 𤺘
- Hình thái radical:
- ⿰,口,亚
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丨丨丶ノ一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
雅
挜
䪵
㿿
蕥
痖
唖
疨
掗
厊
庌
瘂
䆘
䃁
鴉
庘
鴨
押
鐚
鸭
压
啞
丫
枒
㘇
啌
噅
嘣
唄
咐
叭
哌
呺
呋
哽
咆
牳
茭
眀
涏
㤺
㳚
匽
茥
剈
竗
荅
砏
哑巴
聋哑
沙哑
哑铃
嘶哑
哑谜
喑哑
哑然
哑剧
粗哑
哑哑
