Bản dịch của từ 哑板 trong tiếng Việt

哑板

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄚˇyathanh hỏi

ㄧㄚyathanh ngang

哑板 (Danh từ)

yá bǎn
01

Đồng tiền giả (từ cũ) — tiền giả làm bằng hợp kim, gõ phát âm trầm, khàn; chỉ vật giả mạo giống bạc

银中搀假,敲击时发声低沉沙哑。故用以指假银元。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 哑板

bǎn

Các từ liên quan

哑不
哑乐
哑剧
哑口
板上砸钉
板上钉钉
板书
板人
板仗
哑
Bính âm:
【yǎ】【ㄧㄚˇ】【Á】
Các biến thể:
啞, 痖, 唖, 𠴀, 𣣾, 𤷸, 𤺘
Hình thái radical:
⿰,口,亚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép