Bản dịch của từ 哑蝉 trong tiếng Việt

哑蝉

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄚˇyathanh hỏi

ㄧㄚyathanh ngang

哑蝉 (Cụm từ)

yǎ chán
01

即寒蜩。蝉的一种。一说指雌蝉。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 哑蝉

chán

Các từ liên quan

哑不
哑乐
哑剧
哑口
蝉不知雪
蝉佩
蝉冕
蝉冠
哑
Bính âm:
【yǎ】【ㄧㄚˇ】【Á】
Các biến thể:
啞, 痖, 唖, 𠴀, 𣣾, 𤷸, 𤺘
Hình thái radical:
⿰,口,亚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép