Bản dịch của từ 哑钟 trong tiếng Việt

哑钟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄚˇyathanh hỏi

ㄧㄚyathanh ngang

哑钟 (Danh từ)

yǎ zhōng
01

1.指因未能调试而弃置的古乐钟。

Ví dụ
02

Ẩn tài, tài năng tiềm ẩn (như chuông câm nằm im nhưng vẫn có tiếng ngầm) — chỉ người có tài mà ít biểu lộ

2.喻指蕴藏的才识。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 哑钟

zhōng

Các từ liên quan

哑不
哑乐
哑剧
哑口
钟下
钟乳
钟乳洞
钟乳石
钟乳粥
哑
Bính âm:
【yǎ】【ㄧㄚˇ】【Á】
Các biến thể:
啞, 痖, 唖, 𠴀, 𣣾, 𤷸, 𤺘
Hình thái radical:
⿰,口,亚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép